Điều hòa LG 2 chiều Inverter 18000BTU B18END1

Thương hiệu: LG
  • Giá SP: 17.800.000 
  • Model: B18END1
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Bảo hành: 24 tháng
  • Tính năng: Inverter
  • Công suất: 18.000 btu
  • Kiểu máy: Treo tường
  • Tình trạng: Còn hàng
Chọn số lượng:
Thế giới điều hòa - Niềm tin của mọi nhà
Xem thêm chi tiếtThu gọn chi tiết
Điều hòa LG B18END1
Công suất làm lạnh
Tiêu chuẩn (Nhỏ nhất – Lớn nhất)
kW 5.28 (1.03   ̴ 6.01))
Btu/h 18,000 (3,500   ̴ 20,500)
Công suất sưởi ấm
Tiêu chuẩn (Nhỏ nhất – Lớn nhất)
kW 5.57 (1.03   ̴  6.59)
Btu/h 19,000 (3,500   ̴  22,500)
Hiệu suất năng lượng 5 sao
CSPF 5.55
EER/COP EER W/W 3.54
(Btu/h)/W 12.08
COP W/W 3.59
(Btu/h)/W 12.26
Nguồn điện ɸ, V, Hz 1 pha, 220-240V, 50Hz
Điện năng tiêu thụ
Tiêu chuẩn (Nhỏ nhất – Lớn nhất)
Làm lạnh W 1,490  (240   ̴ 2,000)
Sưởi ấm W 1,550  (240   ̴ 2,050)
Cường độ dòng điện
Tiêu chuẩn (Nhỏ nhất – Lớn nhất
Làm lạnh A 7.10 (1.10   ̴ 9.50)
Sưởi ấm A 7.40 (1.10   ̴ 9.80)
DÀN LẠNH
Lưu lượng gió
Cao /Trung bình /Thấp /Siêu thấp
Làm lạnh m3/min 19.0 / 15.0 / 13.0 / 10.5
Sưởi ấm m3/min 20.5 / 17.6 / 13.5 / 11.0
 Độ ồn
Cao /Trung bình /Thấp /Siêu thấp
Làm lạnh dB(A) 47 / 41 / 37 / 29
Sưởi ấm dB(A)  –  / 48 / 41 / 37
Kích thước R x C x S mm 998 x 345 x 210
Khối lượng kg 11.0
DÀN NÓNG
Lưu lượng gió Tối đa m3/min 49.0
Độ ồn Làm lạnh dB(A) 53
Sưởi ấm dB(A) 56
Kích thước R x C x S mm 870 x 650 x 330
Khối lượng kg 43.0
Phạm vi hoạt động Làm lạnh 0C DB 18   ̴ 48
Sưởi ấm 0C DB -5   ̴ 24
Sưởi ấm 0C DB -5   ̴̴ 18
Aptomat A 20
Dây cấp nguồn No. x mm2 3 x 1.5
Tín hiệu giữa dàn nóng và dàn lạnh No. x mm2 4 x 1.0
Đường kính ống sẵn Ống lỏng mm ɸ 6.35
Ống gas mm ɸ 15.88
Môi chất lạnh Tên môi chất lạnh R32
Nạp bổ sung g/m 20
Chiều dài ống Tối thiểu/ Tiêu chuẩn/ Tối đa m 3 / 7.5 / 20
Chiều dài không cần nạp m 12.5
Chênh lệch độ cao tối đa m 20
Cấp nguồn Khối ngoài trời

Bảng giá lắp đặt điều hòa treo tường 9000 – 24000BTU

Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 9.000
Công lắp đặt 1  Bộ       250,000
Ống đồng máy 9.000 1 mét dài       160,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ       100,000
Dây điện 2.5mm 1 mét dài        20,000
Ống nước thải 1 mét dài        10,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ       100,000
Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 12.000
Công lắp đặt 1  Bộ       250,000
Ống đồng máy 12.000 1 mét dài       180,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ       100,000
Dây điện 2.5mm 1 mét dài        20,000
Ống nước thải 1 mét dài           10,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ       100,000
Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 18.000
Công lắp đặt 1  Bộ        300,000
Ống đồng máy 18.000 1 mét dài       190,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ       120,000
Dây điện 2.5mm 1 mét dài        20,000
Ống nước thải 1 mét dài          10,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ       100,000
Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 24.000
Công lắp đặt 1  Bộ       300,000
Ống đồng máy 24.000 1 mét dài       220,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ       120,000
Dây điện 2.5mm 1 mét dài        20,000
Ống nước thải 1 mét dài        10,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ       100,000
Tính công suất điều hòa từ diện tích phòng (tham khảo)
Phòng ngủ m2
Diện tích phòng khách m2
Phòng họp m2
Phòng làm việc m2
Phòng ăn m2
Cửa hàng m2
Phòng Karaoke m2

Thông tin hữu ích

0945633233