Điều hòa Panasonic 1 chiều inverter 9000BTU RU9CKH-8D
Thương hiệu: Panasonic
- Giá SP: 8.900.000 ₫
- Model: CU/CS-RU9CKH-8D
- Thương hiệu: Panasonic
- Xuất xứ: Malaysia
- Bảo hành: Máy 1 năm (máy nén 7 năm)
- Tính năng: Inverter
- Công suất: 9.000 btu
- Kiểu máy: Treo tường
- Loại máy: Một chiều
- Giá bán: Từ 7-10 triệu
- Tình trạng: Còn hàng
- Điều hòa Panasonic 9000BTU 1 chiều inverter RU9CKH-8D gas R32 [Model 2026]
- Thiết kế sang trọng, màu sắc tinh tế
- Công nghệ Inverter tiết kiệm điện, vận hành êm ái
- Làm lạnh nhanh, bền bỉ với thời gian
Thế giới điều hòa - Niềm tin của mọi nhà
| Điều hòa Panasonic | (50Hz) | CS-RU9CKH-8D (CU-RU9CKH-8D) | |
| Công suất làm lạnh | (nhỏ nhất – lớn nhất) | kW | 2.65 (0.84-2.90) |
| (nhỏ nhất – lớn nhất) | Btu/h | 9,040 (2,860-9,890) | |
| CSPF | 4,81 | ||
| EER | (nhỏ nhất – lớn nhất) | Btu/hW | 11.30 (12.71-10.99) |
| (nhỏ nhất – lớn nhất) | W/W | 3.31 (3.73-3.22) | |
| Thông số điện | Điện áp | V | 220 |
| Cường độ dòng điện | A | 3,9 | |
| Công suất điện (nhỏ nhất – lớn nhất) | W | 800 (225-900) | |
| Hút ẩm | L/h | 1,6 | |
| Pt/h | 3,4 | ||
| Lưu lượng gió | Dàn lạnh | mᶾ/phút (ftᶾ/phút) | 10.3 (365) |
| Dàn nóng | mᶾ/phút (ftᶾ/phút) | 26.7 (940) | |
| Độ ồn | Dàn lạnh (C/TB/T) | dB(A) | 36/26/21 |
| Dàn nóng (C) | dB(A) | 47 | |
| Kích thước | Cao | mm | 290 (511) |
| inch | 11-7/16 (20-1/8) | ||
| Rộng | mm | 779 (650) | |
| inch | 30-11/16 (25-19/32) | ||
| Sâu | mm | 209 (230) | |
| inch | 8-1/4 (9-1/16) | ||
| Khối lượng | Dàn lạnh | kg (lb) | 8 (18) |
| Dàn nóng | kg (lb) | 18 (40) | |
| Đường kính ống dẫn | Ống lỏng | mm | ø6.35 |
| inch | 1/4 | ||
| Ống hơi | mm | ø9.52 | |
| inch | 3/8 | ||
| Giới hạn đường ống | Chiều dài tiêu chuẩn | m | 7,5 |
| Chiều dài tối đa | m | 20 | |
| Chênh lệch độ cao tối đa | m | 15 | |
| Gas nạp bổ sung* | g/m | 10 | |
| Nguồn cấp điện | Dàn lạnh | ||
Bảng giá lắp đặt điều hòa treo tường 9000 – 24000btu
| Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 9.000btu | |||
| Công lắp đặt | 1 | Bộ | 250.000 |
| Ống đồng máy 9.000btu | 1 | mét dài | 210.000 |
| Giá đỡ cục nóng | 1 | Bộ | 100.000 |
| Dây điện 2.5mm | 1 | mét dài | 24.000 |
| Dây điện 1.5mm | 1 | mét dài | 18.000 |
| Ống nước thải | 1 | mét dài | 10.000 |
| Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) | 1 | Bộ | 100.000 |
| Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 12.000btu | |||
| Công lắp đặt | 1 | Bộ | 250.000 |
| Ống đồng máy 12.000 | 1 | mét dài | 230.000 |
| Giá đỡ cục nóng | 1 | Bộ | 100.000 |
| Dây điện 2.5mm | 1 | mét dài | 24.000 |
| Dây điện 1.5mm | 1 | mét dài | 18.000 |
| Ống nước thải | 1 | mét dài | 10.000 |
| Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) | 1 | Bộ | 100.000 |
| Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 18.000btu | |||
| Công lắp đặt | 1 | Bộ | 300.000 |
| Ống đồng máy 18.000 | 1 | mét dài | 240.000 |
| Giá đỡ cục nóng | 1 | Bộ | 120.000 |
| Dây điện 2.5mm | 1 | mét dài | 24.000 |
| Dây điện 1.5mm | 1 | mét dài | 18.000 |
| Ống nước thải | 1 | mét dài | 10.000 |
| Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) | 1 | Bộ | 100.000 |
| Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 24.000btu | |||
| Công lắp đặt | 1 | Bộ | 350.000 |
| Ống đồng máy 24.000 | 1 | mét dài | 260.000 |
| Giá đỡ cục nóng | 1 | Bộ | 120.000 |
| Dây điện 2.5mm | 1 | mét dài | 24.000 |
| Dây điện 1.5mm | 1 | mét dài | 18.000 |
| Ống nước thải | 1 | mét dài | 10.000 |
| Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) | 1 | Bộ | 100.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế nhân đơn giá.
Bảng giá lắp đặt điều hòa âm trần & tủ đứng
| STT | VẬT TƯ | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ VNĐ |
| (Chưa VAT) | ||||
| ĐƠN GIÁ LẮP MÁY ÂM TRẦN, TỦ ĐỨNG | ||||
| 1 | ỐNG ĐỒNG, ẢO ÔN ĐÔI, BĂNG CUỐN | |||
| 1,1 | Công suất 18.000BTU – 24.000BTU | Mét | 1 | 280.000 |
| 1,2 | Công suất 26.000BTU – 50.000BTU | Mét | 1 | 320.000 |
| 2 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT | |||
| 2,1 | Điều hòa Tủ đứng công suất 18.000BTU-28.000BTU | Bộ | 1 | 500.000 |
| 2,2 | Điều hòa Tủ đứng công suất 30.000BTU-50.000BTU | Bộ | 1 | 550.000 |
| 2,3 | Điều hòa Âm trần / Áp trần công suất 18.000BTU-28.000BTU | Bộ | 1 | 550.000 |
| 2,4 | Điều hòa Âm trần / Áp trần công suất 30.000BTU-50.000BTU | Bộ | 1 | 650.000 |
| 3 | DÂY ĐIỆN | |||
| 3,1 | Dây điện 2×1.5 | Mét | 1 | 18.000 |
| 3,2 | Dây điện 2×2.5 | Mét | 1 | 24.000 |
| 3,3 | Dây điện 2×4 | Mét | 1 | 50.000 |
| 3,4 | Dây cáp nguồn 3×4+1×2,5 | Mét | 1 | 70.000 |
| 4 | APTOMAT | |||
| 4,1 | Aptomat 1 pha | Cái | 1 | 100.000 |
| 4,2 | Aptomat 3 pha | Cái | 1 | 280.000 |
| 5 | ỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 5,1 | Ống thoát nước mềm | Mét | 1 | 10.000 |
| 5,2 | Ống thoát nước cứng PVC D21 | Mét | 1 | 20.000 |
| 5,3 | Ống thoát nước cứng PVC D21 + Bảo ôn | Mét | 1 | 40.000 |
| 5,3 | Ống nước ngưng PVC D27 + Bảo ôn | Mét | 1 | 50.000 |
| 6 | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 6,1 | Giá đỡ cục nóng | Bộ | 1 | 250.000 |
| 6,2 | Ti treo mặt lạnh (Dành cho Âm trần, Áp trần) | Cái | 1 | 150.000 |
| 6,3 | Vật tư phụ (Bu lông, ốc vít, que hàn,…) | Bộ | 1 | 150.000 |
Tính công suất điều hòa từ diện tích phòng (tham khảo)
| Phòng ngủ | m2 | ||
| Diện tích phòng khách | m2 | ||
| Phòng họp | m2 | ||
| Phòng làm việc | m2 | ||
| Phòng ăn | m2 | ||
| Cửa hàng | m2 | ||
| Phòng Karaoke | m2 |







