Điều hòa Panasonic 1 chiều N18VKH-8 18.000BTU

  • Giá 14.100.000 VNĐ
  • Model CU/CS-N18VKH-8
  • Xuất xứ Malaysia
  • Công suất 18000BTU
  • Bảo hành Máy 1 năm (máy nén 7 năm)
  • Liên hệ 09456 33233 - 0916 499 299
Mua hàng
Tính công suất điều hòa từ diện tích phòng (tham khảo)
Phòng ngủ m2
Diện tích phòng khách m2
Phòng họp m2
Phòng làm việc m2
Phòng ăn m2
Cửa hàng m2
Phòng Karaoke m2

Thông số kỹ thuật điều hòa Panasonic 1 chiều N18VKH-8 18.000BTU

Model (50Hz) Khối trong nhà CS-N18VKH-8
Khối ngoài trời CU-N18VKH-8
Công suất làm lạnh (nhỏ nhất – lớn nhất) (kW) 5.28
(nhỏ nhất – lớn nhất) (Btu/ giờ) 18000
Chỉ số hiệu suất năng lượng (CSPF) 3.45
EER (nhỏ nhất – lớn nhất) (Btu/hW) 11.25
(nhỏ nhất – lớn nhất) (W/W) 3.3
Thông số điện Điện áp (V) 220
Cường độ dòng điện (220V / 240V) (A) 7.4
Điện vào (nhỏ nhất – lớn nhất) (W) 1600
Khử ẩm L/giờ 2.9
Pt/ giờ 6.1
Lưu thông khí Khối trong nhà (ft³/phút) m³/phút 19.4 (685)
Khối ngoài trời (ft³/phút) m³/phút 39.3 (1,390)
Độ ồn Khối trong nhà (H/L/Q-Lo) (dB-A) 44/36
Khối ngoài trời (H/L/Q-Lo) (dB-A) 52
Kích thước Khối trong nhà (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 302×1,102 x244
Khối ngoài trời (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 619x824x299
Khối lượng tịnh Khối trong nhà (kg) / (lb) 12 (26)
Khối ngoài trời (kg) / (lb) 36 (79)
Đường kính ống dẫn Ống lỏng (mm) ø 6.35
Ống lỏng (inch) 01-Apr
Ống ga (mm) ø 12.70
Ống ga (inch) 01-Feb
Nguồn cấp điện Dàn lạnh
Nối dài ống Chiều dài ống chuẩn 7.5
Chiều dài ống tối đa 30
Chênh lệch độ cao tối đa 20

Sản Phẩm Liên Quan

Dàn lạnh treo tường điều hòa Fujitsu ASAG09LJCA 9000BTU

Model: ASAG09LJCA

Công suất: 9000BTU

Giá bán: 4.300.000 VNĐ

Dàn lạnh treo tường điều hòa Fujitsu ASAG12LJCA 12000BTU

Model: ASAG12LJCA

Công suất: 12000BTU

Giá bán: 4.700.000 VNĐ

Dàn lạnh treo tường điều hòa Fujitsu ASAG18LFCA 18000BTU

Model: ASAG18LFCA

Công suất: 18000BTU

Giá bán: 6.600.000 VNĐ

Dàn lạnh treo tường điều hòa Fujitsu ASAG24LFCA 24000BTU

Model: ASAG24LFCA

Công suất: 24000BTU

Giá bán: 6.700.000 VNĐ